Lexus LX 600

Lexus LX600 là mẫu SUV hạng sang cỡ lớn đầu bảng của Lexus, được phát triển dành cho nhóm khách hàng yêu cầu đồng thời sự sang trọng, không gian rộng rãi, khả năng vận hành mạnh mẽ và năng lực di chuyển trên nhiều điều kiện địa hình.

Tại Việt Nam, Lexus LX 600 hiện được phân phối với 3 phiên bản gồm LX 600 Urban 7 chỗ, LX 600 F SPORT 5 chỗLX 600 VIP 4 chỗ. Mỗi phiên bản hướng đến một nhóm khách hàng khác nhau: Urban đề cao tính đa dụng, F SPORT nhấn mạnh trải nghiệm lái thể thao, trong khi VIP tập trung tối đa vào trải nghiệm của hành khách phía sau.

Giá Lexus LX600 hiện khởi điểm từ 8,59 tỷ đồng và lên tới 9,70 tỷ đồng đối với phiên bản VIP.

Vậy giữa 3 phiên bản Lexus LX600 nên lựa chọn phiên bản nào? Giá lăn bánh khoảng bao nhiêu? Nếu mua trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu vốn ban đầu? Nội dung dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng vấn đề để khách hàng có cái nhìn đầy đủ hơn trước khi lựa chọn.

Các phiên bản Lexus LX600 tại Việt Nam

Một điểm rất đáng chú ý khi lựa chọn Lexus LX600 là ba phiên bản không đơn thuần khác nhau về trang bị.

Lexus thiết kế mỗi phiên bản cho một phong cách sử dụng khác nhau.

Phiên bản

Số chỗ

Định hướng chính

Lexus LX 600 Urban

7 chỗ

Gia đình, đa dụng

Lexus LX 600 F SPORT

5 chỗ

Thể thao, người thích tự lái

Lexus LX 600 VIP

4 chỗ

Doanh nhân, ông chủ, có tài xế

Giá xe Lexus LX600 2026

Giá Lexus LX600 tại Việt Nam hiện dao động từ 8,59 tỷ đến 9,70 tỷ đồng tùy phiên bản.

Bảng giá Lexus LX600

Phiên bản

Số chỗ

Giá niêm yết

Lexus LX 600 Urban

7 chỗ

8.590.000.000 VNĐ

Lexus LX 600 F SPORT

5 chỗ

8.840.000.000 VNĐ

Lexus LX 600 VIP

4 chỗ

9.700.000.000 VNĐ

Như vậy, LX 600 Urban và F SPORT có mức chênh lệch khoảng 250 triệu đồng.

Trong khi đó, từ Urban lên VIP chênh khoảng 1,11 tỷ đồng.

Điều này cho thấy cách định vị khá rõ của Lexus.

Urban không phải một phiên bản “thấp” theo nghĩa thông thường. Đây là cấu hình thiên về 7 chỗ và tính đa dụng.

F SPORT tăng thêm yếu tố cá tính và trải nghiệm lái.

VIP lại chuyển hoàn toàn trọng tâm sang trải nghiệm của hành khách phía sau.

Vì vậy, khi mua Lexus LX600, khách hàng không nên lựa chọn đơn thuần theo nguyên tắc: "Phiên bản càng đắt càng tốt".

Quan trọng hơn là xác định ai sẽ sử dụng chiếc xe và sử dụng như thế nào.

Giá lăn bánh Lexus LX600

Với một chiếc xe có giá từ hơn 8,5 tỷ đồng, khoản chênh lệch giữa giá niêm yết và giá lăn bánh Lexus LX600 là rất đáng kể.

Ngoài giá xe, khách hàng cần dự toán:

  • Lệ phí trước bạ.
  • Lệ phí đăng ký và cấp biển số.
  • Phí đăng kiểm.
  • Phí sử dụng đường bộ.
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
  • Bảo hiểm vật chất nếu khách hàng lựa chọn.
  • Các chi phí khác phát sinh theo quy định tại thời điểm đăng ký.

Giá lăn bánh Lexus LX600 tại Hà Nội & TPHCM tham khảo:

Phiên bản

Giá niêm yết

Giá lăn bánh Hà Nội dự kiến

Giá lăn bánh TP.HCM dự kiến

LX 600 Urban

8,590 tỷ

khoảng  tỷ

khoảng  tỷ

LX 600 F SPORT

8,840 tỷ

khoảng  tỷ

khoảng  tỷ

LX 600 VIP

9,700 tỷ

khoảng  tỷ

khoảng  tỷ

Các con số trên mang tính dự toán tham khảo, không phải báo giá lăn bánh cố định.

Giá tính lệ phí trước bạ, mức phí đăng ký, bảo hiểm và chính sách bán hàng có thể thay đổi theo từng thời điểm và địa phương.

Đối với Lexus LX600, chỉ một thay đổi nhỏ về giá tính lệ phí trước bạ cũng có thể tạo ra mức chênh lệch hàng chục triệu đồng.

>> Gọi ngay Cù Xuân Bính tư vấn bán hàng tại Lexus Thăng Long, hotline 093 777 8686 để được tư vấn chi tiết về xe Lexus RX  !

Chính sách mua Lexus LX600 trả góp

Với Lexus LX600, mua trả góp không nhất thiết xuất phát từ việc khách hàng thiếu khả năng thanh toán.

Đối với nhiều chủ doanh nghiệp, đây còn là bài toán quản trị dòng tiền.

Thay vì sử dụng toàn bộ 8–10 tỷ đồng tiền mặt cho chiếc xe, khách hàng có thể sử dụng một phần vốn tự có và tài trợ phần còn lại, giữ dòng tiền cho hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.

Khách hàng Lexus có thể tham khảo: "Dịch vụ Tài chính Lexus – Lexus Financial Services (LFS)". Hỗ trợ vay Lexus LX600

Một số sản phẩm tài chính hiện được LFS công bố có:

  • Tỷ lệ vay tối đa đến 85% giá trị xe.
  • Thời hạn vay tối đa đến 84 tháng.
  • Có phương án dành cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
  • Nhiều cấu trúc thanh toán khác nhau.

Nếu minh họa theo tỷ lệ vay tối đa 85% giá trị xe:

Phiên bản

Giá xe

15% vốn đối ứng tham khảo

Khoản vay tối đa tham khảo

LX 600 Urban

8,590 tỷ

1,2885 tỷ

7,3015 tỷ

LX 600 F SPORT

8,840 tỷ

1,326 tỷ

7,514 tỷ

LX 600 VIP

9,700 tỷ

1,455 tỷ

8,245 tỷ

Các con số trên chỉ nhằm minh họa tỷ lệ tài trợ trên giá trị xe, chưa bao gồm chi phí đăng ký và các khoản khác.

Khoản vay thực tế phụ thuộc vào hồ sơ tín dụng, thu nhập hoặc dòng tiền doanh nghiệp, tài sản bảo đảm, phương án vay và kết quả phê duyệt của đơn vị tài chính.

Giới thiệu các phiên bản xe Lexus LX600

Lexus LX là dòng SUV hạng sang cỡ lớn đầu bảng trong danh mục sản phẩm Lexus.

Nếu Lexus RX hướng đến nhu cầu SUV cao cấp sử dụng linh hoạt trong đô thị và Lexus GX mang đậm đặc tính SUV đa địa hình, thì Lexus LX600 đứng ở vị trí cao nhất, nơi Lexus kết hợp khả năng vận hành của một chiếc SUV cỡ lớn với không gian và trải nghiệm của một mẫu xe sang hàng đầu.

LX600 sử dụng kết cấu thân xe trên khung rời, phù hợp với đặc tính của một chiếc SUV cỡ lớn có khả năng hoạt động trên nhiều điều kiện đường sá.

Ở thế hệ hiện tại, Lexus đã thực hiện nhiều thay đổi nhằm giảm trọng lượng và tối ưu trọng tâm. Các bộ phận như mui xe, nắp ca-pô và cửa sử dụng nhôm, giúp LX mới nhẹ hơn khoảng 200 kg so với thế hệ trước.

Xe tiếp tục duy trì chiều dài cơ sở 2.850 mm – một tỷ lệ được Lexus duy trì xuyên suốt nhiều thế hệ LX nhằm cân bằng giữa không gian nội thất và khả năng vận hành địa hình.

Một thay đổi rất quan trọng nằm dưới nắp ca-pô.

Thay cho động cơ V8 dung tích lớn của thế hệ trước, Lexus LX600 sử dụng động cơ xăng V6 3.5L tăng áp kép, sản sinh:

  • Công suất tối đa: 409 mã lực
  • Mô-men xoắn cực đại: 650 Nm
  • Hộp số: Tự động 10 cấp
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Khả năng tăng tốc 0–100 km/h: khoảng 7 giây

Đây là cấu hình động cơ được sử dụng trên cả ba phiên bản LX600 đang phân phối tại Việt Nam.

1. Lexus LX 600 Urban – 7 chỗ

Lexus LX 600 Urban là phiên bản có mức giá thấp nhất trong ba cấu hình LX600 tại Việt Nam, nhưng cũng là phiên bản có tính đa dụng cao nhất.

Xe được bố trí 7 chỗ ngồi, phù hợp với khách hàng cần một chiếc SUV cao cấp phục vụ đồng thời công việc và gia đình.

LX 600 Urban đặc biệt phù hợp với:

  • Gia đình thường xuyên đi từ 5–7 người.
  • Doanh nhân tự lái.
  • Khách hàng cần SUV cỡ lớn sử dụng hàng ngày.
  • Người thường xuyên đi đường dài.
  • Khách hàng cần khả năng vận hành trên nhiều điều kiện đường sá.
  • Người muốn sở hữu LX600 nhưng không cần không gian VIP 4 chỗ.

Urban vẫn sử dụng động cơ V6 3.5L tăng áp kép, công suất 409 mã lực và mô-men xoắn 650 Nm.

Điểm đáng chú ý nhất của Urban chính là sự cân bằng.

Nếu khách hàng mua LX600 để sử dụng cho cả bản thân và gia đình thay vì chủ yếu ngồi hàng ghế sau, Urban là phiên bản rất đáng cân nhắc.

2. Lexus LX 600 F SPORT – 5 chỗ

Nếu Urban hướng tới sự đa dụng thì Lexus LX 600 F SPORT dành cho nhóm khách hàng muốn một chiếc LX có cá tính mạnh hơn.

F SPORT không chỉ là một gói trang trí ngoại thất.

Lexus đã thực hiện những tinh chỉnh riêng cho hệ thống treo thích ứng AVS và hệ thống lái trợ lực điện EPS nhằm mang đến phản ứng lái thể thao hơn.

Ngoại hình cũng có những chi tiết nhận diện F SPORT riêng, giúp chiếc LX trở nên mạnh mẽ và năng động hơn.

  • Phiên bản này bố trí 5 chỗ ngồi.
  • LX 600 F SPORT phù hợp với:
  • Khách hàng thường xuyên tự lái.
  • Người yêu thích phong cách thể thao.
  • Khách hàng không cần hàng ghế thứ ba.
  • Người muốn một chiếc SUV cỡ lớn nhưng vẫn đề cao cảm giác lái.
  • Khách hàng muốn LX600 có hình ảnh khác biệt so với Urban và VIP.

Nếu Urban là phiên bản cân bằng thì F SPORT là lựa chọn thiên nhiều hơn về cá tính của người sở hữu.

3. Lexus LX 600 VIP – 4 chỗ

Ở vị trí cao nhất của dòng sản phẩm là Lexus LX 600 VIP.

Đây là phiên bản thể hiện rõ nhất định hướng sang trọng của LX600.

Xe chỉ bố trí 4 chỗ ngồi, trong đó không gian hàng ghế sau được phát triển đặc biệt cho những khách hàng thường xuyên có tài xế riêng.

Ghế phía sau có khả năng ngả tới 48 độ, kết hợp với nhiều tiện nghi dành riêng cho hành khách.

Hệ thống giải trí phía sau sử dụng màn hình LCD 11,6 inch đặt phía sau hàng ghế trước.

Không gian này khiến LX 600 VIP không đơn thuần là một chiếc SUV cao cấp.

Nó hướng đến trải nghiệm gần với một khoang thương gia di động.

Phiên bản VIP phù hợp với:

  • Chủ doanh nghiệp.
  • Lãnh đạo cấp cao.
  • Khách hàng thường xuyên có tài xế.
  • Người đặt trải nghiệm hàng ghế sau lên hàng đầu.
  • Khách hàng cần phương tiện cao cấp để di chuyển công việc và gặp gỡ đối tác.

Nếu phần lớn thời gian chủ xe ngồi phía sau thay vì trực tiếp cầm lái, LX 600 VIP là phiên bản đáng quan tâm nhất.

Tổng quan về thiết kế, động cơ, vận hành và nội - ngoại thất xe Lexus LX600

Lexus LX600 là một mẫu xe khá đặc biệt trong danh mục xe Lexus. Nó phải giải quyết đồng thời hai bài toán tưởng như đối lập:

"Một chiếc SUV thực thụ có khả năng vận hành trên nhiều loại địa hình" và "Một chiếc xe sang dành cho những khách hàng có yêu cầu rất cao về tiện nghi và trải nghiệm".

Đó cũng là điểm tạo nên bản sắc riêng của LX.

1. Thiết kế Lexus LX600 – bề thế nhưng không đơn thuần phô trương

LX600 sở hữu vóc dáng đặc trưng của SUV cỡ lớn.

Phần đầu xe nổi bật với ngôn ngữ thiết kế Lexus, thân xe có tỷ lệ lớn và tư thế vững chắc.

Nhưng đằng sau kích thước đồ sộ, Lexus đã thực hiện nhiều thay đổi liên quan đến trọng lượng.

Mui xe, nắp ca-pô và các cửa sử dụng nhôm. Hệ truyền động cũng được bố trí lại nhằm tối ưu trọng tâm và phân bổ trọng lượng.

Nhờ đó, LX thế hệ mới nhẹ hơn khoảng 200 kg so với thế hệ tiền nhiệm.

Đây là thay đổi quan trọng bởi giảm trọng lượng không chỉ ảnh hưởng đến mức tiêu thụ nhiên liệu mà còn tác động trực tiếp đến khả năng điều khiển và phản ứng của một chiếc SUV cỡ lớn.

2. Động cơ V6 3.5L Twin-Turbo – 409 mã lực

Một trong những thay đổi lớn nhất của LX600 so với thế hệ LX570 trước đây nằm ở động cơ.

Lexus chuyển từ động cơ V8 hút khí tự nhiên sang:

  • V6 3.5L Twin-Turbo
  • 409 mã lực
  • 650 Nm mô-men xoắn.
  • Động cơ kết hợp hộp số tự động 10 cấp.

Mô-men xoắn lớn từ hệ thống tăng áp giúp LX600 có khả năng phản hồi tốt hơn trong nhiều điều kiện vận hành, đặc biệt quan trọng với một chiếc SUV có kích thước và trọng lượng lớn.

3. Khả năng vận hành địa hình vẫn là một phần DNA của LX

Sự sang trọng không khiến Lexus loại bỏ khả năng vận hành địa hình khỏi LX600.

Chiều dài cơ sở 2.850 mm tiếp tục được duy trì nhằm cân bằng giữa không gian cabin và khả năng vượt địa hình.

Điều này rất quan trọng khi nhìn nhận đúng về Lexus LX.

LX600 không chỉ là: Một chiếc xe sang có hình dáng SUV. Nó được phát triển từ nền tảng của một SUV cỡ lớn thực thụ, sau đó Lexus bổ sung lớp trải nghiệm sang trọng ở cấp độ cao hơn.

4. Nội thất – ba phiên bản, ba cách sử dụng hoàn toàn khác nhau

Đây có lẽ là điểm khách hàng nên quan tâm nhất khi lựa chọn LX600.

LX 600 Urban

  • 7 chỗ
  • Ưu tiên gia đình và tính đa dụng.

LX 600 F SPORT

  • 5 chỗ
  • Ưu tiên người lái và phong cách thể thao.

LX 600 VIP

  • 4 chỗ
  • Ưu tiên tuyệt đối trải nghiệm hành khách phía sau.

Vì vậy, việc lựa chọn LX600 không nên bắt đầu bằng câu hỏi: "Bản nào cao nhất?"

Mà nên bắt đầu bằng: "Tôi sẽ ngồi ở đâu trên chiếc xe này?"

Đây là câu hỏi có thể giúp khách hàng loại bỏ ngay một hoặc hai phiên bản không phù hợp.

5. Lexus LX600 phù hợp với khách hàng nào?

Chủ doanh nghiệp

  • LX600 có hình ảnh đủ bề thế cho công việc, gặp gỡ đối tác và đồng thời vẫn có khả năng phục vụ gia đình.

Khách hàng thường xuyên đi đường dài

  • Không gian lớn, khả năng vận hành và đặc tính SUV giúp LX phù hợp với những hành trình dài hoặc điều kiện đường sá đa dạng.

Gia đình cần SUV 7 chỗ cao cấp

  • LX 600 Urban là lựa chọn đáng quan tâm nhất trong trường hợp này.

Người yêu thích tự lái

  • LX 600 F SPORT hợp lý hơn nếu khách hàng muốn chiếc xe có cá tính và phản ứng lái thể thao hơn.

Chủ xe có tài xế riêng

  • Đây chính là nhóm khách hàng mà LX 600 VIP thể hiện rõ nhất giá trị.

Nên mua Lexus LX600 phiên bản nào?

Nếu cần 7 chỗ và sử dụng đa mục đích, tôi ưu tiên: Lexus LX 600 Urban.

Nếu thường xuyên tự lái, yêu thích thiết kế thể thao và không cần 7 chỗ: Lexus LX 600 F SPORT.

Nếu thường xuyên có tài xế và trải nghiệm hàng ghế sau là ưu tiên số một: Lexus LX 600 VIP.

Đây là một trong những trường hợp mà phiên bản đắt nhất chưa chắc là phiên bản phù hợp nhất.

Một gia đình thường xuyên sử dụng 6–7 chỗ có thể thấy Urban thực tế hơn VIP, mặc dù Urban rẻ hơn hơn một tỷ đồng.

Ngược lại, với một chủ doanh nghiệp thường xuyên ngồi phía sau và chỉ cần 4 chỗ, khoản chênh lệch để sở hữu VIP có thể hoàn toàn hợp lý.

Có nên mua Lexus LX600?

Với mức giá từ 8,59 tỷ đồng, Lexus LX600 nằm ở phân khúc SUV hạng sang cỡ lớn dành cho nhóm khách hàng có yêu cầu rất cao.

Điểm hấp dẫn của LX600 không chỉ nằm ở thương hiệu Lexus hay kích thước bề thế.

Giá trị thực sự của chiếc xe đến từ khả năng kết hợp: Sang trọng + tiện nghi + động cơ mạnh + không gian lớn + khả năng vận hành đa địa hình + giá trị sử dụng lâu dài.

Đối với khách hàng đang cân nhắc Lexus LX600, Cù Xuân Bính không cho rằng nên bắt đầu bằng việc lựa chọn phiên bản đắt nhất.

Hãy xác định trước:

  • Quý khách lái hay có tài xế?
  • Quý khách cần 4, 5 hay 7 chỗ?
  • Chiếc xe chủ yếu phục vụ công việc hay gia đình?
  • Quý khách ưu tiên trải nghiệm hàng ghế sau hay cảm giác cầm lái?

Trả lời được bốn câu hỏi này, việc lựa chọn giữa LX 600 UrbanLX 600 F SPORTLX 600 VIP sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều.

xelexus.net.vn sẽ tiếp tục cập nhật giá Lexus LX600, giá lăn bánh, thông số, màu xe, chính sách tài chính và những phân tích chuyên sâu nhằm giúp khách hàng lựa chọn đúng chiếc Lexus phù hợp với nhu cầu sử dụng.

>> Gọi ngay Cù Xuân Bính tư vấn bán hàng tại Lexus Thăng Long, hotline 093 777 8686 để được tư vấn chi tiết về xe Lexus LX600  !

Đăng ký lái thử xe Lexus / Nhận tư vấn 1:1 cùng tư vấn bán hàng tại Lexus Thăng Long!