Lexus ES 350h thế thứ 8 hoàn toàn mới đánh dấu bước chuyển đáng chú ý của dòng sedan hạng sang Lexus ES. Không chỉ thay đổi thiết kế ngoại thất và nội thất, mẫu xe còn được phát triển trên nền tảng mới, trang bị hệ thống Hybrid thế hệ thứ sáu và ứng dụng nhiều công nghệ hỗ trợ người lái hiện đại.
Nếu các thế hệ ES trước đây gây ấn tượng bởi sự êm ái và phong cách thanh lịch, Lexus ES 350h mới tiếp tục phát triển những giá trị đó theo hướng hiện đại hơn: Thiết kế táo bạo, không gian nội thất rộng rãi, hệ truyền động điện hóa và trải nghiệm kỹ thuật số.
Tại Việt Nam, Lexus ES 350h đang được quan tâm với hai phiên bản dự kiến: ES 350h Premium và ES 350h Luxury. Hai phiên bản hướng đến những nhóm khách hàng có nhu cầu khác nhau, từ người thường xuyên tự lái đến khách hàng ưu tiên trải nghiệm tiện nghi cao cấp.

Vậy Lexus ES 350h có những thay đổi gì, giá bán dự kiến bao nhiêu và sự khác biệt giữa Premium với Luxury có đáng để cân nhắc?
Giá Lexus ES350h Premium và Luxury 2026
Lexus ES 350h thế hệ mới được giới thiệu tại Việt Nam với hai phiên bản là ES350h Premium và ES350h Luxury với giá dự kiến như sau:
Giá Lexus ES 350h 2026
Giá dự kiến: Chưa phải giá niêm yết chính thức
|
Phiên bản |
Giá dự kiến |
|
Lexus ES 350h Premium |
2.360.000.000 VNĐ |
|
Lexus ES 350h Luxury |
2.580.000.000 VNĐ |
Chênh lệch theo giá dự kiến giữa hai phiên bản: 220 triệu đồng

Giá lăn bánh Lexus ES 350h tạm tính
Giá lăn bánh bao gồm giá xe và các khoản thuế, phí cần thiết để đăng ký lưu hành. Đối với ES350h, mức giá dưới đây được ước tính trên cơ sở giá bán dự kiến và giả định áp dụng lệ phí trước bạ 12% tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và một số địa phương khác.
|
Phiên bản |
Hà Nội |
TP.HCM |
Tỉnh khác* |
|
ES 350h Premium |
2,66 tỷ |
2,61 tỷ |
2,59 tỷ |
|
ES 350h Luxury |
2,91 tỷ |
2,85 tỷ |
2,83 tỷ |
* Giá lăn bánh làm tròn, chỉ mang tính tham khảo. Chưa bao gồm bảo hiểm vật chất và các dịch vụ tùy chọn. Mức thuế, phí thực tế có thể thay đổi theo địa phương, chính sách áp dụng cho xe Hybrid và thời điểm đăng ký.
Xem thêm: Bảng giá xe Lexus và chi phí lăn bánh cập nhật
HỖ TRỢ VÀ KHUYẾN MẠI
- Miễn phí bảo dưỡng 3 năm hoặc 60.000 km
- Bảo hành chính hãng 10 năm cho xe Hybrid
- Hỗ trợ đi làm thủ thục đăng ký đăng kiểm trong ngày.
- Hỗ trợ đấu giá biển số đẹp
- Hỗ trợ vay tối đa lên đến 80 - 85%
- Hồ sơ vay duyệt nhanh chóng, lãi suất ưu đãi. Tham khảo thêm tại đây: Mua xe Lexus trả góp
>> Gọi ngay Cù Xuân Bính - Tư vấn bán hàng tại Lexus Thăng Long, hotline 093 777 8686 để được tư vấn chi tiết về xe Lexus ES 350h 2026 ngay hôm nay!
Màu ngoại thất và nội thất Lexus ES 350h
Màu sắc là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến diện mạo của Lexus ES350h thế hệ mới. Với thiết kế thân xe kéo dài, những đường nét sắc sảo và ngôn ngữ Spindle Body, mỗi màu ngoại thất mang đến một cảm nhận khác nhau.
7 màu ngoại thất ES 350h
Lexus công bố 7 màu ngoại thất cho ES 350h mới. Dưới đây là bảng màu tham khảo:

Màu Xám Lam - 1M9 SOU: Màu sắc mang phong cách hiện đại, tạo dấu ấn riêng.

Màu Trắng White - Nova 083: Thanh lịch, làm nổi bật những đường nét thân xe.

Màu Đen Ánh Kim - 223: Phong cách sang trọng, phù hợp nhiều mục đích sử dụng.

Màu Xám Sonic Chrome - 1L1 (Cloudburst Gray): Tạo cảm giác mạnh mẽ, kín đáo.

Màu Bạc Sonic Iridium - 1L2: Sắc bạc sáng, phù hợp phong cách hiện đại.

Màu Bạc Sonic Titanium 1J7

Màu Đồng Sonic Copper - 4Y5: Sắc đồng nổi bật, nhấn mạnh thiết kế mới.
Màu nội thất Lexus ES 350h
Lexus ES mới được giới thiệu với 3 phương án phối màu nội thất, kết hợp vật liệu bọc ghế, chi tiết trang trí và hệ thống chiếu sáng theo chủ đề.
Các lựa chọn nội thất tham khảo gồm: Nâu Hazel (màu hạt dẻ), White (trắng) và Black (đen)

Nội thất Lexus ES350h màu Nâu Hazel (Nâu hạt dẻ)

Nội thất Lexus ES350h màu Đen

Nội thất Lexus ES 350h Trắng
So sánh Lexus ES 350h Premium và Luxury: Khác nhau những gì?
Lexus ES350h Premium và Luxury KHÔNG KHÁC nhau về thiết kế ngoại thất, công suất động cơ, an toàn. Những KHÁC BIỆT được xác nhận tập trung vào tiện nghi, âm thanh và công nghệ phục vụ người lái.
Dưới đây là bảng cập nhật chi tiết khác trên 2 phiên bản ES350h Premium và ES350h Luxury
|
Hạng mục |
ES 350h Premium |
ES 350h Luxury |
|
Hệ thống âm thanh |
Denso Ten 10 loa |
Mark Levinson 17 loa |
|
Sưởi vô-lăng |
Không |
Có |
|
Màn hình HUD |
Không |
Có |
|
Gương chiếu hậu trong |
Chống chói điện tử |
Kỹ thuật số |
|
Lexus Climate Concierge |
Không |
Có |
|
Khay điện thoại sạc không dây |
Chưa xác nhận |
Có |
Hiện thông tin chưa được cập nhật đầy đủ sự khác nhau giữa 2 phiên bản. Cù Xuân Bính sẽ cập nhật chính xác khi xe Lexus ES350h được ra mắt Việt Nam ngày 7/10/2026.
Tổng quan Lexus ES 350h 2026
1. Kích thước tổng thể Lexus ES 350h: Rộng rãi hơn, sang trọng hơn
Lexus ES 350h thế hệ mới đánh dấu sự thay đổi đáng kể về kích thước, mang đến một diện mạo bề thế cùng không gian nội thất rộng rãi và thoải mái hơn so với thế hệ tiền nhiệm.
Lexus ES 350h có kích thước dài × rộng × cao lần lượt là 5.140 × 1.920 × 1.555 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.950 mm. So với ES thế hệ trước, xe dài hơn 165 mm, rộng hơn 55 mm, cao hơn 110 mm và chiều dài cơ sở tăng khoảng 80 mm.
Sự thay đổi này giúp ES 350h sở hữu diện mạo bề thế hơn, đồng thời tạo điều kiện mở rộng không gian nội thất. Đặc biệt, khoảng cách giữa vị trí ngồi hàng ghế trước và sau đạt 1.102 mm, tăng 77 mm.

Đây không đơn thuần là sự thay đổi về ngoại hình mà còn góp phần nâng cao trải nghiệm của người ngồi trong xe.
Nếu Lexus ES thế hệ trước đã tạo được dấu ấn nhờ khoang hành khách rộng rãi, đặc biệt là không gian để chân ở hàng ghế sau, thì ES 350h tiếp tục phát huy lợi thế này. Chiều dài cơ sở lớn hơn cùng cách bố trí nội thất mới mang đến không gian thoáng đãng, tạo điều kiện để hành khách tận hưởng sự thoải mái và thư thái trên mỗi hành trình.
Với chiều dài tổng thể vượt mốc 5,1 mét, Lexus ES 350h sở hữu kích thước tiệm cận một số mẫu sedan hạng sang cỡ lớn. Không chỉ mở rộng không gian, Lexus còn tận dụng tỷ lệ thân xe mới để tạo nên diện mạo thanh thoát và hiện đại hơn.
Sự kết hợp giữa kích thước bề thế, tỷ lệ thân xe cân đối và ngôn ngữ thiết kế hiện đại mang đến cho Lexus ES 350h diện mạo vừa sang trọng, vừa năng động.
Đặc biệt, những thay đổi về kích thước và thiết kế không chỉ phục vụ yếu tố thẩm mỹ mà còn thể hiện định hướng của Lexus: tạo ra một chiếc sedan hạng sang mang lại trải nghiệm thoải mái cho cả người cầm lái lẫn hành khách ở hàng ghế sau.
2. Động cơ, khung gầm và khả năng vận hành
Hệ thống Lexus Hybrid thế hệ thứ sáu
Lexus ES 350h sử dụng động cơ xăng 2.5L A25A-FXS kết hợp hệ thống Hybrid thế hệ thứ sáu. Tổng công suất hệ thống 247 mã lực, dẫn động cầu trước FWD và khả năng tăng tốc từ 0–100 km/h trong 7,7 giây.
- Công suất hệ thống: 247 HP
- Tăng tốc 0–100 km/h: 7,7 giây
- Dung tích động cơ: 2.5L
- Hệ dẫn động: FWD
Đây là hệ thống Full Hybrid, kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện để tạo lực kéo. Trong những điều kiện vận hành phù hợp, xe có thể di chuyển bằng năng lượng điện mà không cần động cơ xăng hoạt động liên tục.
Khi tăng tốc, hệ thống điều phối công suất giữa động cơ xăng và mô-tơ điện. Khi giảm tốc, một phần động năng được thu hồi để nạp lại pin Hybrid.
Điểm thuận tiện của Lexus ES 350h là người sử dụng không cần cắm sạc ngoài.
Hệ thống Hybrid thế hệ thứ sáu không chỉ tập trung vào việc tiết kiệm nhiên liệu. Lexus đã cải tiến cụm truyền động, tăng công suất mô-tơ điện và tối ưu hệ thống làm mát. Những thay đổi này giúp mô-tơ điện đảm nhiệm nhiều hơn trong quá trình vận hành thông thường, hạn chế việc động cơ xăng phải duy trì vòng tua cao không cần thiết.
Động cơ 2.5L cũng được cải tiến về độ cứng thân máy, hệ thống phun nhiên liệu và khả năng kiểm soát nhiệt độ. Đây là những thay đổi kỹ thuật nhằm cải thiện hiệu suất và giảm rung động, tiếng ồn.
Khung gầm GA-K được phát triển lại
Lexus ES thế hệ mới được phát triển trên nền tảng GA-K thiết kế lại, hỗ trợ cả hệ truyền động Hybrid và thuần điện.
Lexus đã gia cường kết cấu thân xe, tối ưu trọng lượng và cải thiện khả năng kiểm soát rung động, tiếng ồn.
Mục tiêu không chỉ là tăng độ cứng thân xe mà còn mang đến cảm giác lái ổn định, phản hồi tự nhiên và sự yên tĩnh đồng đều cho các vị trí ngồi.
Trên ES mới, thân xe được thiết kế lại với chiều dài cơ sở lớn hơn, vị trí ngồi cao hơn và nhiều cải tiến nhằm nâng cao sự ổn định cũng như khả năng kiểm soát rung động.
Hệ thống treo mới
Lexus ES 350h có cấu hình dẫn động FWD, động cơ xăng và mô-tơ điện truyền lực đến bánh trước.
Lexus ES 350h sử dụng hệ thống treo trước MacPherson thế hệ mới và treo sau đa liên kết.
Đặc biệt, hệ thống treo sau đa liên kết giúp các kỹ sư có thêm khả năng kiểm soát chuyển động bánh xe, hỗ trợ sự ổn định khi vào cua, phanh và tăng tốc.
Trải nghiệm vận hành hướng tới sự thư thái

Lexus ES 350h thiết kế nhiều đường dập nổi tạo tính khí động học, giúp giảm tiếng ồn vọng vào xe, vận hành mượt mà êm ái.
Lexus ES từ lâu được biết đến với định hướng vận hành êm ái. Ở thế hệ mới, Lexus tiếp tục phát triển đặc tính này bằng việc cải thiện hệ thống truyền động, kết cấu thân xe và khả năng cách âm.
Đối với khách hàng thường xuyên di chuyển trong đô thị, hệ thống Hybrid có thể phát huy lợi thế trong những tình huống dừng, khởi hành và giảm tốc liên tục.
Trên đường trường, công suất kết hợp của động cơ xăng và mô-tơ điện giúp xe đáp ứng nhu cầu tăng tốc, đồng thời duy trì khả năng vận hành ổn định.
3. Ngoại thất Lexus ES 350h: Ngôn ngữ thiết kế hoàn toàn mới
Lexus ES 350h thế hệ mới được phát triển với cảm hứng thiết kế từ mẫu concept LF-ZC. Ngôn ngữ Spindle Body được thể hiện rõ hơn trên phần đầu xe, trong khi các đường nét thân xe tạo nên diện mạo hiện đại và sắc sảo.

Phần đầu xe: mang ngôn ngữ thiết kế Spindle Body đặc trưng của Lexus thế hệ mới, Cụm đèn định vị LED hình chữ L kết hợp đèn chiếu sáng LED. Đèn được thiết kế phân tầng, tạo sự cân bằng giữa phong cách thanh lịch và diện mạo hiện đại. Thiết kế đầu xe không còn phụ thuộc hoàn toàn vào lưới tản nhiệt hình con suốt truyền thống, mà sử dụng các mảng thân xe để tạo nên đặc trưng nhận diện Lexus.

Thân xe: được tạo hình theo phong cách fastback, với đường nóc vuốt dần về phía sau, cabin có tỷ lệ dịch chuyển về phía sau và các bề mặt liền mạch, kết hợp hài hòa với những đường nét sắc sảo chạy dọc thân xe. Chiều dài cơ sở tăng giúp tỷ lệ thân xe trở nên thanh thoát và đồng thời mở rộng không gian nội thất. Những bề mặt tạo hình ở hai bên thân xe nhấn mạnh sự tương phản giữa ánh sáng và bóng đổ.

Đuôi xe: Điểm nhấn nổi bật nhất ở phần đuôi xe là dải đèn LED kéo dài theo chiều ngang, tích hợp nhận diện chữ LEXUS. Kết hợp với cụm đèn chữ L đặc trưng, thiết kế mới giúp tăng khả năng nhận diện và tạo cảm giác thân xe rộng, vững chãi hơn.

ES 350h được trang bị tiêu chuẩn bộ mâm hợp kim 19 inch, thiết kế 10 chấu với chi tiết hỗ trợ khí động học.
4. Nội thất Lexus ES 350h Premium và Luxury
Nếu ngoại thất thể hiện bước chuyển mình trong ngôn ngữ thiết kế Lexus, nội thất ES 350h lại cho thấy cách hãng tiếp cận trải nghiệm người sử dụng.
Khoang cabin được phát triển theo triết lý Clean Tech × Elegance, kết hợp với thiết kế khoang lái Tazuna thế hệ mới.
Thay vì sử dụng quá nhiều chi tiết trang trí và nút điều khiển, Lexus tập trung vào bố cục tinh giản, trực quan, hạn chế những thao tác không cần thiết khi lái xe.
Khoang lái Tazuna thế hệ mới

Khoang lái ES 350h được thiết kế với màn hình đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, đặt tại vị trí thuận tiện cho người lái quan sát.
Bảng táp-lô mỏng hơn, kết hợp thiết kế nắp ca-pô thấp hơn nhằm cải thiện tầm nhìn phía trước.
Vô-lăng ba chấu thế hệ mới được thiết kế gọn gàng, sử dụng các nút điều khiển tinh giản.
Công nghệ nút điều khiển ẩn

Một trong những điểm mới đáng chú ý của Lexus ES thế hệ thứ tám là công nghệ Hidden Switch và Responsive Hidden Switch.
Những nút điều khiển được tích hợp vào bề mặt nội thất, giúp bảng táp-lô duy trì thiết kế liền mạch.
Với Responsive Hidden Switch, khu vực điều khiển có thể phát sáng khi phát hiện tay người dùng đến gần.
Lexus vẫn duy trì khả năng thao tác trực tiếp đối với những chức năng thường xuyên sử dụng, thay vì chuyển toàn bộ hoạt động sang màn hình cảm ứng.
Không gian dành cho người lái

Màn hình trung tâm 14 inch và bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch được bố trí nhằm cung cấp thông tin trực quan hơn.
Vô-lăng mang thiết kế mới với chữ LEXUS ở vị trí trung tâm. Cần số điện tử nhỏ gọn giúp khu vực điều khiển giữa hai ghế trước trở nên thoáng hơn.
Trên ES 350h Mỹ, ghế trước chỉnh điện tám hướng, có điều chỉnh đệm lưng, chức năng sưởi và làm mát.
Không gian hàng ghế sau

Một trong những thay đổi có ý nghĩa của ES mới là chiều dài cơ sở tăng khoảng 79 mm so với thế hệ trước.
Khoảng để chân hàng ghế sau tăng khoảng 36 mm. Vị trí ngồi cũng được điều chỉnh để hỗ trợ việc lên xuống xe thuận tiện hơn.
Đây là yếu tố đáng chú ý đối với khách hàng sử dụng ES cho cả mục đích tự lái và đưa đón gia đình, đối tác.
Premium và Luxury khác nhau thế nào về nội thất?
Về định hướng sản phẩm, Premium được kỳ vọng đáp ứng đầy đủ những nhu cầu cơ bản của một chiếc sedan hạng sang, còn Luxury hướng tới khách hàng quan tâm nhiều hơn đến trang bị và trải nghiệm.
Tuy nhiên, chưa có bảng trang bị chính thức tại Việt Nam để xác nhận Luxury có những nâng cấp cụ thể nào về chất liệu ghế, hệ thống âm thanh, ghế sau hoặc các tính năng tiện nghi. Cù Xuân Bính sẽ cập nhật tới quý khách hàng khi xe chính thức ra mắt thị trường Việt Nạm dự kiến ngày 07/10/2026
5. Tiện ích và công nghệ Lexus ES 350h
ES 350h thế hệ mới được trang bị hệ thống giải trí Lexus Interface với màn hình 14 inch và bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch.
Những công nghệ đáng chú ý gồm kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, sạc điện thoại không dây, hệ thống chiếu sáng nội thất theo chủ đề và khả năng kết nối đồng thời hai thiết bị Bluetooth.
Những nâng cấp đáng chú ý trên cấu hình bản Luxury

Hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa trên Lexus ES350h Luxury
Phiên bản Luxury được bổ sung một số trang bị như hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa công suất 1.800 W, màn hình hiển thị trên kính lái HUD, gương chiếu hậu kỹ thuật số và hệ thống quan sát toàn cảnh.
Một số công nghệ hỗ trợ đỗ xe và hỗ trợ lái nâng cao cũng được trang bị tiêu chuẩn hoặc có sẵn tùy phiên bản.
...
6. An toàn Lexus ES 350h
Lexus ES thế hệ mới là một trong những mẫu xe đầu tiên của Lexus được trang bị hệ thống Lexus Safety System+ 4.0.
Hệ thống này là trang bị tiêu chuẩn trên ES 350h và bao gồm nhiều công nghệ hỗ trợ người lái.
Các tính năng nổi bật gồm:
- Hệ thống cảnh báo và hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước, có khả năng nhận diện một số đối tượng như phương tiện, người đi bộ và người đi xe đạp trong điều kiện phù hợp.
- Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng toàn dải tốc độ.
- Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường.
- Nhận diện biển báo giao thông.
- Hỗ trợ lái xe chủ động và điều chỉnh đèn chiếu xa thông minh.
Ngoài ra, tùy cấu hình, xe có thể được trang bị thêm các công nghệ hỗ trợ chuyển làn, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước, phát hiện người đi bộ phía sau và hỗ trợ lái trong điều kiện ùn tắc.
Cần lưu ý rằng các tính năng an toàn chủ động không thay thế trách nhiệm quan sát và điều khiển của người lái. Phạm vi hoạt động phụ thuộc điều kiện đường sá, thời tiết và giới hạn của hệ thống.
Bảng thông số kỹ thuật Lexus ES 350h 2026
Bảng dưới đây tổng hợp thông số Lexus ES 350h thế hệ mới:
|
Thông số |
Lexus ES 350h Premium |
Lexus ES 350h Luxury |
|---|---|---|
|
Số chỗ |
5 |
5 |
|
Hệ truyền động |
Hybrid 2.5L Gen 6 |
Hybrid 2.5L Gen 6 |
|
Công suất hệ thống |
247 hp |
247 hp |
|
0–100 km/h |
7,7 giây |
7,7 giây |
|
Dài × Rộng × Cao |
5.140 × 1.920 × 1.555 mm |
5.140 × 1.920 × 1.555 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2.950 mm |
2.950 mm |
|
Chiều rộng cơ sở trước |
1.654 mm |
1.654 mm |
|
Chiều rộng cơ sở sau |
1.682 mm |
1.682 mm |
|
Mâm |
19 inch |
19 inch |
|
Đồng hồ kỹ thuật số |
12,3 inch |
12,3 inch |
|
Màn hình trung tâm |
14 inch |
14 inch |
|
HUD |
Không |
Có |
|
Âm thanh |
Denso Ten 10 loa |
Mark Levinson 17 loa |
|
Gương chiếu hậu trong |
EC chống chói |
Kỹ thuật số |
|
Sưởi vô-lăng |
Không |
Có |
|
Lexus Climate Concierge |
Không |
Có |
|
Hệ thống an toàn |
LSS+ 4.0 |
LSS+ 4.0 |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
Chờ công bố |
Chờ công bố |
>> Liên hệ nhận thông tin giá bán, cấu hình, màu sắc, thời gian giao xe và đăng ký xem xe, lái thử khi xe có sẵn.
Cù Xuân Bính – Tư vấn bán hàng tại Lexus Thăng Long
Điện thoại: 093 777 8686
Email: lexus.hotro@gmail.com
Website: xelexus.net.vn